
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 5 | 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 6 | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 7 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 8 | 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 9 | 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 10 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 11 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | |
| 14 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 15 | 43110 | Phá dỡ |
| 16 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 17 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 18 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 19 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 20 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 21 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 22 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 23 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 24 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 25 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 26 | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |