
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 7 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 8 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 10 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 11 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 12 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 13 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 14 | 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 15 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |