Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ We Care Việt Nam

Tên tiếng anh: We Care Viet Nam Services And Trading Limited Company

Địa chỉ: 42/4B Văn Chung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

MST:

0316096259

Ngày cấp 15-01-2020

Giám đốc: Nguyễn Đình Thiện

Thành lập: 15-01-2020 - 6 năm

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 80100 - Hoạt động bảo vệ cá nhân

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
2 10101_xoa Chế biến và đóng hộp thịt
3 10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
4 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
5 10301 Sản xuất nước ép từ rau quả
6 10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác
7 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
8 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
9 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
10 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
11 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
12 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
13 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
14 45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
15 45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
16 45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
17 4632 Bán buôn thực phẩm
18 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
19 46322 Bán buôn thủy sản
20 46323 Bán buôn rau, quả
21 46324 Bán buôn cà phê
22 46325 Bán buôn chè
23 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
24 46329 Bán buôn thực phẩm khác
25 4633 Bán buôn đồ uống
26 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
27 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
28 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
29 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
30 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
31 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
32 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
33 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
34 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
35 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
36 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
37 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
38 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
39 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
40 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
41 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
42 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
43 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
44 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
45 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
46 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
47 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
48 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
49 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
50 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
51 46632 Bán buôn xi măng
52 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
53 46634 Bán buôn kính xây dựng
54 46635 Bán buôn sơn, vécni
55 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
56 46637 Bán buôn đồ ngũ kim
57 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
58 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
59 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
60 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
61 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
62 46694 Bán buôn cao su
63 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
64 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
65 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
66 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
67 46900 Bán buôn tổng hợp
68 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
69 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
70 47191 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
71 47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
72 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
73 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
74 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
75 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
76 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
77 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
78 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
79 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
80 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
81 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
82 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
83 47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
84 47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
85 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
86 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
87 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
88 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
89 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
90 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
91 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
92 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
93 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
94 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
95 49400 Vận tải đường ống
96 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
97 52291 Dịch vụ đại lý tàu biển
98 52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
99 52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
100 53100 Bưu chính
101 53200 Chuyển phát
102 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
103 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
104 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
105 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
106 56290 Dịch vụ ăn uống khác
107 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
108 56301 Quán rượu, bia, quầy bar
109 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
110 5811 Xuất bản sách
111 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
112 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
113 5819 Hoạt động xuất bản khác
114 58200 Xuất bản phần mềm

Doanh nghiệp mới thành lập