
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3 | 18110 | In ấn |
| 4 | 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 5 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 8 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 10 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 11 | 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 12 | 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 13 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 14 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 15 | 73100 | Quảng cáo |
| 16 | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 17 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 18 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 19 | 82920 | Dịch vụ đóng gói |