| 1 |
46510
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 2 |
46520
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3 |
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4 |
47620
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5 |
58200
|
Xuất bản phần mềm |
| 6 |
6190
|
Hoạt động viễn thông khác |
| 7 |
62010
|
Lập trình máy vi tính |
| 8 |
62020
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 9 |
62090
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 10 |
63110
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 11 |
63120
|
Cổng thông tin |
| 12 |
63910
|
Hoạt động thông tấn |
| 13 |
63990
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 14 |
73100
|
Quảng cáo |
| 15 |
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 16 |
78100
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 17 |
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 18 |
|
Giáo dục nghề nghiệp |
| 19 |
85600
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 20 |
95110
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 21 |
95120
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc |