
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2 | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 3 | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4 | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 5 | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 6 | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 7 | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 9 | 82191 | Photo, chuẩn bị tài liệu |
| 10 | 82199 | Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 11 | 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 12 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 13 | 82910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 14 | 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 15 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |