Công Ty TNHH Trà Hương Nguyên

Tên tiếng anh: Tra Huong Nguyen Company Limited

Địa chỉ: 662 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

MST:

0314436485

Ngày cấp 31-05-2017

Giám đốc: Ngô Quốc Cường

Thành lập: 31-05-2017 - 9 năm

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
2 8101 Khai thác đá
3 8102 Khai thác cát, sỏi
4 8103 Khai thác đất sét
5 8910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
6 8920 Khai thác và thu gom than bùn
7 8930 Khai thác muối
8 8990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
9 9100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
10 9900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
11 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
12 16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
13 16292 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
14 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
15 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
16 22201 Sản xuất bao bì từ plastic
17 22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
18 2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
19 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
20 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
21 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
22 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
23 23941 Sản xuất xi măng
24 23942 Sản xuất vôi
25 23943 Sản xuất thạch cao
26 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
27 23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
28 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
29 24100 Sản xuất sắt, thép, gang
30 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
31 24310 Đúc sắt thép
32 24320 Đúc kim loại màu
33 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
34 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
35 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
36 25200 Sản xuất vũ khí và đạn dược
37 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
38 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
39 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
40 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
41 25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
42 25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
43 26100 Sản xuất linh kiện điện tử
44 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
45 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
46 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
47 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
48 26520 Sản xuất đồng hồ
49 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
50 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
51 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
52 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
53 27101 Sản xuất mô tơ, máy phát
54 27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
55 27200 Sản xuất pin và ắc quy
56 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
57 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
58 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
59 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
60 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
61 27900 Sản xuất thiết bị điện khác
62 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
63 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
64 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
65 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
66 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
67 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
68 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
69 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
70 28190 Sản xuất máy thông dụng khác
71 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
72 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
73 28230 Sản xuất máy luyện kim
74 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
75 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
76 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
77 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
78 31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
79 31009 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
80 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
81 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
82 32200 Sản xuất nhạc cụ
83 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
84 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
85 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
86 32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
87 32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
88 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
89 33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
90 33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
91 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
92 33140 Sửa chữa thiết bị điện
93 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
94 33190 Sửa chữa thiết bị khác
95 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
96 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
97 37001 Thoát nước
98 37002 Xử lý nước thải
99 38110 Thu gom rác thải không độc hại
100 3812 Thu gom rác thải độc hại
101 38121 Thu gom rác thải y tế
102 38129 Thu gom rác thải độc hại khác
103 38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
104 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
105 38221 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
106 38229 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
107 3830 Tái chế phế liệu
108 38301 Tái chế phế liệu kim loại
109 38302 Tái chế phế liệu phi kim loại
110 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
111 41000 Xây dựng nhà các loại
112 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
113 42110 Xây dựng công trình đường sắt
114 42120 Xây dựng công trình đường bộ
115 Xây dựng công trình công ích
116 42990 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
117 43110 Phá dỡ
118 43120 Chuẩn bị mặt bằng
119 43210 Lắp đặt hệ thống điện
120 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
121 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
122 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
123 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
124 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
125 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
126 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
127 45111 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
128 45119 Bán buôn xe có động cơ khác
129 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
130 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
131 45301 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
132 45302 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
133 45303 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
134 4541 Bán mô tô, xe máy
135 45411 Bán buôn mô tô, xe máy
136 45412 Bán lẻ mô tô, xe máy
137 45413 Đại lý mô tô, xe máy
138 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
139 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
140 45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
141 45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
142 45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
143 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
144 46101 Đại lý
145 46102 Môi giới
146 46103 Đấu giá
147 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
148 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
149 46202 Bán buôn hoa và cây
150 46203 Bán buôn động vật sống
151 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
152 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
153 46310 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
154 4632 Bán buôn thực phẩm
155 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
156 46322 Bán buôn thủy sản
157 46323 Bán buôn rau, quả
158 46324 Bán buôn cà phê
159 46325 Bán buôn chè
160 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
161 46329 Bán buôn thực phẩm khác
162 4633 Bán buôn đồ uống
163 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
164 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
165 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
166 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
167 46411 Bán buôn vải
168 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
169 46413 Bán buôn hàng may mặc
170 46414 Bán buôn giày dép
171 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
172 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
173 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
174 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
175 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
176 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
177 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
178 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
179 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
180 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
181 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
182 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
183 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
184 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
185 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
186 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
187 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
188 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
189 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
190 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
191 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
192 46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
193 46612 Bán buôn dầu thô
194 46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
195 46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
196 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
197 46621 Bán buôn quặng kim loại
198 46622 Bán buôn sắt, thép
199 46623 Bán buôn kim loại khác
200 46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
201 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
202 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
203 46632 Bán buôn xi măng
204 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
205 46634 Bán buôn kính xây dựng
206 46635 Bán buôn sơn, vécni
207 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
208 46637 Bán buôn đồ ngũ kim
209 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
210 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
211 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
212 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
213 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
214 46694 Bán buôn cao su
215 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
216 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
217 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
218 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
219 46900 Bán buôn tổng hợp
220 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
221 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
222 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
223 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
224 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
225 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
226 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
227 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
228 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
229 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
230 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
231 47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
232 47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
233 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
234 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
235 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
236 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
237 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
238 47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
239 47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
240 47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
241 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
242 47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
243 47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
244 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
245 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
246 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
247 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
248 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
249 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
250 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
251 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
252 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
253 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
254 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
255 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
256 47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
257 47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
258 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
259 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
260 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
261 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
262 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
263 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
264 47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
265 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
266 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
267 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
268 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
269 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
270 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
271 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
272 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
273 47821 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
274 47822 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
275 47823 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
276 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
277 47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
278 47892 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
279 47893 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
280 47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
281 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
282 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
283 49110 Vận tải hành khách đường sắt
284 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
285 Vận tải bằng xe buýt
286 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
287 49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
288 49312 Vận tải hành khách bằng taxi
289 49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
290 49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
291 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
292 49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
293 49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
294 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
295 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
296 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
297 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
298 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
299 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
300 49400 Vận tải đường ống
301 5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
302 50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
303 50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
304 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
305 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
306 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
307 51101 Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
308 51201 Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
309 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
310 55101 Khách sạn
311 55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
312 55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
313 55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
314 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
315 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
316 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
317 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
318 56290 Dịch vụ ăn uống khác
319 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
320 56301 Quán rượu, bia, quầy bar
321 56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
322 5811 Xuất bản sách
323 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
324 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
325 5819 Hoạt động xuất bản khác
326 58200 Xuất bản phần mềm

Doanh nghiệp mới thành lập