| 1 |
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 2 |
4541
|
Bán mô tô, xe máy |
| 3 |
46520
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4 |
46900
|
Bán buôn tổng hợp |
| 5 |
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 |
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7 |
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 |
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 9 |
52210
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 10 |
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 11 |
7710
|
Cho thuê xe có động cơ |