| 1 |
1500
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 2 |
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 3 |
2200
|
Khai thác gỗ |
| 4 |
2400
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 5 |
321
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 6 |
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 7 |
10209
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |
| 8 |
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 9 |
31001
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 10 |
33120
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 11 |
41000
|
Xây dựng nhà các loại |
| 12 |
42990
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 13 |
43120
|
Chuẩn bị mặt bằng |
| 14 |
43900
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 15 |
45420
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 16 |
46101
|
Đại lý |
| 17 |
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 18 |
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 19 |
47229
|
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 20 |
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 21 |
49329
|
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 22 |
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 23 |
50111
|
Vận tải hành khách ven biển |
| 24 |
50221
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 25 |
55102
|
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 26 |
55103
|
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 27 |
55104
|
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 28 |
56290
|
Dịch vụ ăn uống khác |
| 29 |
56301
|
Quán rượu, bia, quầy bar |
| 30 |
77309
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| 31 |
79110
|
Đại lý du lịch |
| 32 |
79120
|
Điều hành tua du lịch |
| 33 |
79900
|
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |