
Quận 10 - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2 | 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 6 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 9 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 10 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 11 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 12 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 13 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 14 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 15 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 16 | 79900 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 17 | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |