
Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4 | 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 5 | 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 6 | 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 7 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 9 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 10 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 11 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 12 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 13 | 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 14 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật | |
| 15 | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 16 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 17 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 18 | 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 19 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 20 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |